Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2155 và MBQH 90 | Đường nội bộ còn lại
|
11.088.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67222 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Xuân Khôi Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối → đến ngã tư giao cắt đường ra khu trại ổi (Vùng phát triển kinh tế Sông Hồng) |
11.089.000 | 7.540.000 | 6.029.000 | 5.510.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67223 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 13 m |
11.065.000 | 9.942.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67224 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Thịnh 2
|
11.070.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67225 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Thạnh 1
|
11.070.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67226 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Thạnh 3
|
11.070.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67227 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Thạnh 2
|
11.070.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67228 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 4
|
11.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67229 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đình Văn Điển đến chùa Văn Điển
|
11.070.000 | 7.795.000 | 6.802.000 | 5.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67230 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Tứ Hiệp (đoạn từ đình làng Văn Điển đến giáp nghĩa trang Yên Mỹ) |
11.070.000 | 7.795.000 | 6.802.000 | 5.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67231 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Từ cầu qua sông Tô Lịch đến ngã ba giao cắt với đường Cổ Điển) phía đi qua đường tàu |
11.070.000 | 7.795.000 | 6.802.000 | 5.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67232 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A đoạn từ đường Cổ Điển giao cắt đường Ngọc Hồi đến lối vào khu tập thể trung đoàn 17) Phía đối diện đường tàu |
11.070.000 | 7.795.000 | 6.802.000 | 5.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67233 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 5
|
11.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67234 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Thượng Mẫn Đầu đường → Cuối đường |
11.050.000 | 5.525.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67235 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng |
11.055.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67236 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Phong Sắc Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa |
11.056.000 | 7.739.000 | 4.422.000 | 1.105.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN DUY TRINH TÔN THẤT TÙNG → TRƯỜNG CHINH |
11.057.000 | 5.529.000 | 4.423.000 | 3.538.000 | - | Đất ở |
| 67238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TÔN THẤT TÙNG (VẠN HẠNH CŨ) LÊ THÁNH TÔN → HẾT TUYẾN |
11.057.000 | 5.529.000 | 4.423.000 | 3.538.000 | - | Đất ở |
| 67239 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ đường Nguyễn Phan Vinh → đến đường Phan Thúc Duyện |
11.058.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67240 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
11.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |