Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67121 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Mậu Tài
|
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67122 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Khiêm Ích (Từ ngã ba giao cắt Ngô Xuân Quảng tại ngõ 237 đến ngã ba vào dự án tòa nhà thấp tầng Hải Phát) |
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67123 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đoàn Quang Dung (Từ đầu đường đến cuối đường) |
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67124 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Thành Trung (Từ giao cắt ngã ba Ngô Xuân Quảng tại ngõ 333 đến khu nhà ở thấp tầng Hải Phát) |
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67125 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67126 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Tiếp (trừ khu dân cư đường số 10) QL 1A - Đường Nguyễn Văn Siêu |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67127 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Mai Thị Non Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Nguyễn Văn Tiếp |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67128 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư đối diện công viên phường Long An Đường số 2 (Giao với đường số 1) |
11.160.000 | 7.812.000 | 4.464.000 | 1.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 | - | Đất ở |
| 67130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 | - | Đất ở |
| 67131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 | - | Đất ở |
| 67132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.571.000 | - | Đất ở |
| 67133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 9
|
11.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67134 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 8
|
11.160.000 | 5.670.000 | 4.900.000 | 4.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67135 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 8
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67136 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 7
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 15
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67138 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
11.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 2
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 18
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |