Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 5
|
11.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67102 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 1
|
11.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
11.180.000 | 5.590.000 | 4.472.000 | 3.578.000 | - | Đất ở |
| 67112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH dự án Khu đô thị Phía Đông đại lộ Bắc Nam | Đất ở biệt thự tiếp giáp tuyến đường quy hoạch 15m (lòng đường rộng 7m, vỉa hè 8m; đường gom Đại lộ Nam sông Mã
|
11.185.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67113 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
11.185.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 16
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 14
|
11.170.000 | 7.700.000 | 6.650.000 | 5.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 12
|
11.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67117 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đoạn đường từ cuối phố Nguyễn Mậu Tài đến đường Lý Thánh Tông |
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67118 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Cửu Việt
|
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67119 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Chính Trung
|
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67120 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Thuận An (Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Mậu Tài - cạnh trụ sở mới của UBND xã Gia Lâm đến Ngã ba giao cắt phố Thành Trung - cạnh lô đất đấu giá CT2 Handico, tại khu 31 ha, xã Gia Lâm) |
11.171.000 | 6.925.000 | 4.146.000 | 3.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |