Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67001 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67002 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67003 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tú Xương |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67004 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tản Đà |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67005 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67006 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Huy Liệu
|
11.210.000 | 4.380.000 | 3.570.000 | 2.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67007 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Thọ 2
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67008 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 9
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển (Quyết định số 2548/QĐ-UBND ngày 04/7/2018; Quyết định số 4905/QĐ-UBND ngày 20/11/2019 và Quyết định số 2898/QĐ- UBND ngày 2/8/2021 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa | (Từ lô I.1-TĐC3:02 đến lô I.1-TĐC3:07); (từ lô I.1-TĐC5:05 đến lô I.1- TĐC5:27)
|
11.213.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67010 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường số 2 chợ Bàu Trai Đường 3/2 - đường Nguyễn Trung Trực |
11.214.000 | 7.849.000 | 4.485.000 | 1.121.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67011 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 5
|
11.220.000 | 5.100.000 | 3.920.000 | 3.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 2
|
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Mục
|
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hưng 2
|
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Thịnh 12
|
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67016 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 9
|
11.220.000 | 3.780.000 | 3.280.000 | 2.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67017 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2 Đầu đường gom nút giao khác cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67018 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 1 Đường Thống nhất → Ngã tư Trường Cao đẳng Thái Nguyên cơ sở 2 |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67019 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 1 Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Hết đường gom đường gom nút giao khác cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường 3/2 Đường Nguyễn Trung Trực - đường Nguyễn Thị Tân |
11.208.000 | 7.845.000 | 4.483.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |