Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66641 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Công Từ ngã ba giao cắt phố Mậu Lương cạnh sân bóng Mậu Lương → Đến chung cư thu nhập thấp 19T1 Mậu Lương |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66642 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 9,14,15,16 phường Yên Nghĩa. Từ đầu cầu Mai Lĩnh → Đến hết địa phận tổ dân phố 9,16 phường Yên Nghĩa (cũ) |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66643 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 5,6,7,8 phường Yên Nghĩa Đoạn từ gần bến xe Yên Nghĩa → Đến đường Nguyễn Văn Trác |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66644 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường Sắt đến cầu Mai Lĩnh Quốc lộ 6A → Khu dân cư phường Đồng Mai, Yên Nghĩa (cũ) |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66645 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh (đường đê tả Đáy) nối từ đường Quốc lộ 6 Từ Quốc lộ 6 → Đến khu dân cư Đồng Mai |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66646 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Lộ Đầu đường → Cuối đường |
11.477.000 | 7.805.000 | 6.349.000 | 5.703.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66647 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Các trục phụ của đường quy hoạch giáp hồ ≥ 10m
|
11.480.000 | 6.888.000 | 4.133.000 | 2.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66648 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đăng Tuyển Đoạn có vỉa hè |
11.480.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66649 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Các trục phụ của đường quy hoạch giáp hồ ≥ 10m
|
11.480.000 | 6.888.000 | 4.133.000 | 2.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG VĨNH KÝ
|
11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HỮU CHÍ
|
11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HÙNG TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯỜNG CHINH |
11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CMT8 → CHỢ LONG TOÀN |
11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66654 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TRÃI
|
11.484.000 | 5.742.000 | 4.594.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66655 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 12
|
11.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66656 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 11
|
11.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66657 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 10
|
11.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66658 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 9
|
11.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66659 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
11.460.000 | 8.022.000 | 4.584.000 | 1.146.000 | - | Đất ở |
| 66660 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
11.460.000 | 8.022.000 | 4.584.000 | 1.146.000 | - | Đất ở |