Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17) ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16) ĐỒNG AN → BÌNH HÒA 19 |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 19 (BÌNH HÒA 15) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 18 (BÌNH HÒA 14) ĐỒNG AN → NGHĨA TRANG - THÁNH TỊNH CHIẾU MINH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 130) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 17 ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG TÂM (THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 135) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 16 ĐỒNG AN → XÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66428 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN VĂN BỨA PHAN VĂN HỚN → GIÁP TỈNH TÂY NINH |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66429 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
HƯNG NHƠN LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU HƯNG NHƠN |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66430 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 5
|
11.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66431 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN VĂN BỨA TRỌN ĐƯỜNG |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 21 - Đường trục chính
|
11.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) NGÃ 3 CÔNG AN → CÂY XĂNG PHƯƠNG TÀI |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG CỔNG SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC HƯNG ĐỊNH CỐNG HAI LỊNH → CỔNG SAU TRƯỜNG HỌC |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66435 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M TRỌN ĐƯỜNG |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TẤT CẢ CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU NHÀ Ở THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT
|
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÁC ĐƯỜNG TRONG CỤM DÂN CƯ ĐÔ THỊ (THÀNH LỄ; HƯNG THỊNH; ĐẠI NAM - GIÁP CÔNG TY YAZAKI)
|
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66438 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Phạm Văn Đồng (QL3) → Hết đất khu dân cư VIF, phường Ba Hàng |
11.600.000 | 6.960.000 | 4.176.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 66439 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 37 Ngã ba An Lĩnh → Cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi |
11.600.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.200.000 | - | Đất ở |
| 66440 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường 398 Nhà ông Toàn → Chùa Bắc Đẩu |
11.600.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.200.000 | - | Đất ở |