Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66401 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường D1, D2, D3, D4, N2, N4 |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66402 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66403 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66404 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 2) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh (thuộc thị trấn Bến Lức trước sáp nhập) |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66405 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 2) Đường số 1, 3, 8 (thuộc thị trấn Bến Lức trước sáp nhập) |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66406 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 8
|
11.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66407 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 6 Đoạn có lòng đường 10m |
11.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66408 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 12
|
11.610.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hàm Ninh
|
11.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
11.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG B1, B2, B3, B4, C1, C2 (ĐƯỜNG ĐÃ RẢI NHỰA, CÓ LÒNG ĐƯỜNG RỘNG 7,0M 7,5M) TRỌN ĐƯỜNG |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC DỰ ÁN KHU NHÀ Ở THẤP TẦNG CÓ LÒNG ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG 7M
|
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66413 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Huỳnh Sông Bạc Liêu → Ngã tư Võ Thị Sáu |
11.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI GIỮA PHƯỜNG PHÚ MỸ VÀ PHƯỜNG TÂN THÀNH |
11.601.000 | 5.801.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 10 (BÌNH HÒA 06) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ VÕ THỊ CHỐN (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 62) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 09 ĐT.743C → ĐẬP SUỐI CÁT |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 08 BÙI HỮU NGHĨA (THỬA ĐẤT SỐ 140 VÀ 142, TỜ BẢN ĐỒ 30) → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 07 BÙI HỮU NGHĨA → KDC 3/2 |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
NGÔ QUYỀN (ĐƯỜNG VÀNH ĐAI) ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1 VÀ 215, TỜ BẢN ĐỒ 35 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |
| 66420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
NA3 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) DA4 → VÒNG XOAY (DA1-1) |
11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | - | Đất ở |