Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66221 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
11.800.000 | 8.260.000 | 4.720.000 | 1.180.000 | - | Đất ở |
| 66222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020
|
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông)
|
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐT.743C CẦU ÔNG BỐ → NGÃ TƯ 550 |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐỒNG AN ĐT.743C → RANH TAM BÌNH |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi | Từ đường Trần Hưng Đạo - Cầu Bình Hoà
|
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN - TÂN PHƯỚC KHÁNH (LÝ TỰ TRỌNG, ĐH.403) NGÃ 4 BÌNH CHUẨN → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH I, KDC HIỆP THÀNH II, KDC K8 (THANH LỄ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRỊNH HOÀI ĐỨC NGÔ VĂN TRỊ → CUỐI TUYẾN |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN - TÂN PHƯỚC KHÁNH (LÝ TỰ TRỌNG, ĐH.403) NGÃ 4 BÌNH CHUẨN → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66232 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 10
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66233 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Viết Xuân
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 6
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 5
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66236 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 4
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 3
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 66238 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 5
|
11.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66239 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Trí 2
|
11.790.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66240 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Trí 1
|
11.790.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |