Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66201 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 2
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66202 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Hoàng Diệu Nguyễn Thái Học (Tên cũ: Lộc Ninh (Hoàng Diệu B cũ) → Cuối đường (Giáp ranh đường Cách Mạng) |
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66203 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 253: Rẽ vào tổ 10, phường Túc Duyên cũ (giáp cầu Bóng Tối) Đường Bến tượng → 100m |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66204 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 50m |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66205 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Ngõ cạnh Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và môi trường Đường Phan Đình Phùng → Hết đất Ủy ban nhân dân phường Phan Đình Phùng cũ |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66206 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ 2a rẽ theo hàng rào Trung tâm Nước sạch nông thôn Đường Chu Văn An → 100m |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66207 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 997: Rẽ khu dân cư Chi nhánh Điện thành phố | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66208 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các tuyến đường trong khu dân cư Đại học Thái Nguyên có độ rộng đường ≥ 3,5m
|
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66209 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 21 Đường Chu Văn An → Trường Trung học phổ thông Lương Ngọc Quyến |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 3 rẽ vào khu dân cư tổ 14 Đường Chu Văn An → Hết ngõ |
11.800.000 | 7.080.000 | 4.248.000 | 2.549.000 | - | Đất ở |
| 66211 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Mặt bằng 67 (ngõ 230 Lê Lai)
|
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66212 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp thị trấn cũ (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ bản đồ số 12) đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12)
|
11.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vũ Đức Úy Từ ngã ba giao đường quy hoạch Khu đô thị Tây Nam Kim Giang tại xóm Lẻ Triều Khúc → Đến ngã ba giao đường xóm Đỗi Triều Khúc tại mặt sau Nghĩa trang Liệt sĩ Tân Triều |
11.800.000 | 8.309.000 | 7.250.000 | 6.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66214 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tứ Hiệp Địa bàn phường Yên Sở |
11.800.000 | 8.309.000 | 7.250.000 | 6.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66215 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Triều Khúc Tưởng Dân Bảo → Tân Triều |
11.800.000 | 8.309.000 | 7.250.000 | 6.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66216 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường bờ trái sông Tô Lịch (đoạn từ giáp cầu Quang qua Cầu nhà máy Sơn → đến giáp quận Hoàng Mai |
11.800.000 | 8.309.000 | 7.250.000 | 6.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
11.795.000 | 5.898.000 | 4.718.000 | 3.774.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66218 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 3C(KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 6B |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66219 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6B (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 3A → TRỌN ĐƯỜNG |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66220 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TUYẾN 9 XÃ THỚI TAM THÔN ĐẶNG THÚC VỊNH → NGUYỄN THỊ NGÂU |
11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |