Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66181 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 22
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66182 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 21
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66183 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 20
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66184 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 19
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66185 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 18
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66186 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 17
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66187 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 16
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66188 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 15
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66189 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 14
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66190 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 12
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66191 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 11
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66192 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 8
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG |
11.808.000 | 5.904.000 | 4.723.000 | 3.779.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66194 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ giáp đường Lê Quang Sung → đến giáp đường Tôn Đức Thắng (Phía Tây đường QL1A) |
11.809.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66195 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 8
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66196 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 7
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66197 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 6
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66198 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 5
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66199 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 4
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66200 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn 3
|
11.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |