Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66141 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Đôn Hòa Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 → Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66142 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hữu Hưng Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hà Cầu Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cửa Quán Từ ngã ba giao cắt phố Hoàng Đôn Hòa → Đến ngã ba giao cắt phố Trần Đăng Ninh |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66146 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Do Nha Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66147 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ba La Quốc lộ 6A → Đầu Công ty Giống cây trồng |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66148 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Trần Văn Chuông Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66149 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 5A và 15A: Đường Minh Cầu → Hết khu dân cư quy hoạch tổ 16, phường Hoàng Văn Thụ cũ |
11.830.000 | 7.098.000 | 4.259.000 | 2.555.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66150 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất UBND phường Mỏ Chè cũ → Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 |
11.830.000 | 7.098.000 | 4.259.000 | 2.555.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 16
|
11.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66152 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 12
|
11.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66153 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 19
|
11.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66154 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 10 Đoạn 5,5m |
11.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66155 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất UBND phường Mỏ Chè cũ → Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 |
11.830.000 | 7.098.000 | 4.259.000 | 2.555.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66156 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất UBND phường Mỏ Chè cũ → Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 |
11.830.000 | 7.098.000 | 4.259.000 | 2.555.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66157 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ |
11.832.000 | 8.282.000 | 4.732.000 | 1.183.000 | - | Đất ở |
| 66158 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc |
11.835.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 66159 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66160 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lê Quý Đôn Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |