Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 66101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ An Ninh Đoạn 7,5m |
11.850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 429B Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên |
11.858.000 | 9.168.000 | 7.250.000 | 6.722.000 | - | Đất ở |
| 66103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 429A Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến hết địa phận xã Ứng Thiên |
11.858.000 | 9.168.000 | 7.250.000 | 6.722.000 | - | Đất ở |
| 66104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Văn Hội Đầu đường → Cuối đường |
11.836.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Nguyên Xá Đầu đường Cuối đường |
11.836.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66106 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Ngoạ Long Đầu đường → Cuối đường |
11.836.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66107 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường |
11.836.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đình Quán Đầu đường → Cuối đường |
11.836.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 21
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66110 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 23
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66111 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 18
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66112 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 17
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 16
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 10
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 5
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 4
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 7
|
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Bá Ôn Đường Nguyễn Sinh Sắc vào 420m |
11.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 66119 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tống Tất Thắng Từ ngã ba giao phố Văn Phúc → đến ngã ba giao đường KĐT Văn Phú tại công viên X9, mặt bên trường THCS, THPT MariCuri |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66120 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tiểu công nghệ Đầu đường → Cuối đường |
11.835.000 | 8.404.000 | 7.181.000 | 6.172.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |