Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Vượng, ông Bình nhà thuốc đông y đến đất nhà ông Lượng (công sở thị trấn cũ)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3203 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Hải Phong Đầu đường → Hết nhà văn hóa Hải Phong |
18.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 6.500.000 | - | Đất ở |
| 3204 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
GIÁ ĐẤT CÁC PHƯỜNG XÃ CŨ: | Từ ngõ 442 đến cầu Voi
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Trục đường 22m
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường nội bộ 7,5m
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường trục chính 10,5m
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ Thiên đường Xứ Thanh đến hết nhà ông Lê Phạm Lăng
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3209 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Vũ Hải Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3210 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phan Đình Phùng Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3211 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Tôn Đức Thắng Ngã ba Sở Dầu → Ngã tư Metro |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3212 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hạ Lý Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3213 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hà Nội Ngã ba đường Dầu Lửa → Giáp địa phận phường Hồng An |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3214 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hồng Bàng Ngã năm Thượng Lý → Ngã tư Tôn Đức Thắng |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3215 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bùi Viện Giáp địa phận phường Gia Viên → Ngã tư Ngô Gia Tự giao Lê Hồng Phong |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3216 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ) Đường có mặt cắt từ 22m trở lên |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3217 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án Ngã 5 Sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong: Đường rộng từ 22m đến 30m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3218 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt dưới 22m thuộc Dự án phát triển nhà ở (khu C3, C7; khu D2, D4) Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3219 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường 351 Ngã tư giao đường Quốc lộ 5 → Lối rẽ vào Đường Nguyễn Trung Thành |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 3220 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Tỉnh lộ 359C Hết địa phận phường Hòa Bình → Ngã ba vòng xuyến giao thông kết nối đường Quốc lộ 10 thuộc địa phận phường Lưu Kiếm |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3221 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Cống bến than → Giáp địa bàn phường An Hải |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 3222 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 5 Phố Cống Mỹ → Vườn hoa Nomura |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 3223 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3224 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Quốc lộ 5A Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A |
18.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 3225 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 3-3: 45m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3226 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 2-2: 25,5m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3227 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Quốc lộ 17B Cầu sái → Hết địa phận xã An Thành |
18.000.000 | 8.100.000 | 4.100.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 3228 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3229 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Đường tàu → Bốt điện |
18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3230 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Quốc lộ 5A (đoạn phía Nam) Km 73+300 → Km74 |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3231 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Quốc lộ 5A (đoạn phía Bắc) Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3232 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 20-9 Ngã tư đường Trần Hưng Đạo → Ngã ba cầu An Thái |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3233 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đoạn từ QL5 đoạn lối rẽ bao bì Trung Kiên đến nhà bà Đàng Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 9.000.000 | 3.700.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 3234 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Hoàng Thị Loan Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 8.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 3235 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Ninh Chấp → Giáp phường Lê Đại Hành |
18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3236 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Cổng Trường Cơ giới → Tổ dân phố Hùng Vương |
18.000.000 | 9.400.000 | 5.000.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3237 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3238 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m) |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN HÒA 2 (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3240 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Giáp cửa hầm quân sự |
18.000.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 9.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3241 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Cát Tiên Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Cuối đường (Cát cò 1&2) |
18.000.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 9.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3242 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu Đô thị vịnh Cái Giá (Amatina) Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng đến 10m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3243 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Tùng Dinh Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3244 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Núi Ngọc Khách sạn SeaPearl (cửa phụ số nhà 3) → Giáp khách sạn Cát Bà Dream (số nhà 315) |
18.000.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 9.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3245 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Đường 392B Đoạn còn lại |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3246 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 392C Nhà ông Nguyễn Văn Hùng → Nhà ông Hoàng Văn Hùng |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3247 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3248 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3249 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3250 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3251 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom Quốc lộ 18 Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3252 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Dân Chủ Ngã ba chợ An Sinh → Ngã tư đường đi phường Phạm Thái cũ |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3253 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 37 Quốc lộ 18 → Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) |
18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | - | Đất ở |
| 3254 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 27m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3255 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC số 6 - Phường Tân Thạnh Đường Trần Đại Nghĩa |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3256 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3257 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
TRỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG CHÍNH (QUỐC LỘ 1A) | Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số 2 phường Bỉm Sơn
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3258 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 3 Giáp đất Khu đô thị DANKO qua đường tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ nhà văn hóa tổ dân phố 7 |
18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | - | Đất ở |
| 3259 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hùng Vương Mố cầu Gành Hào → Phan Bội Châu: Bên phải |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3260 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Lý Thường Kiệt Riêng khu vực bến xe liên tỉnh → Cách 2 bên 100m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3261 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các đường nội bộ trong dự án
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3262 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 14 Đường số 8 → Đường số 10 |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3263 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 13 Đường số 8 → Đường số 10 |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3264 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lê Duẩn Đường số 04 → Đường số 10 |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3265 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường máng nước Cầu vượt khác mức (đường Tôn Đức Thắng) → Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3266 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đại lộ Tôn Đức Thắng Cống Cái Tắt → Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3267 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 392C Giáp xã Bắc Thanh Miện → Cầu đấu lối đường 393 |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3268 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 393 Giáp xã Bắc Thanh Miện → Cầu Từ Ô |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ Định ông Khoa đi đường Lê Tán Tương
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ trường THPT Triệu Sơn 1 đến Đường Tô Vĩnh Diện và giáp Vật tư Nông nghiệp
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn từ giáp Bưu điện Ba Chè đến Cầu Thiệu Hoá cũ
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ bà Hằng đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam Quốc lộ 45)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ cây xăng ông Phước đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc Quốc lộ 45)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3275 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Từ giáp phường Điện Biên đến đường Trần Xuân Soạn
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3276 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ chợ rau quả: Từ đường Đinh Liệt đến Mai An Tiêm
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ qua ngã ba đi Tượng Sơn cũ (ông Sinh) đến đường vào thôn Đông Hòa
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3279 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ đường Trần Nhân Tông đến hết đường Hồ Xuân Hương (trong Khu du lịch FLC)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3280 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các đường nội bộ MBQH 594 | Lòng đường 12m
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3281 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) | Từ phường Đông Vệ đến Đường tránh phía Đông (Quảng Thành)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3282 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Đoạn từ Nam cầu Quán Nam đến ngã ba đường tránh Quốc lộ 1A
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3283 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương | Đoạn từ Nam KS sông Mã - Nhà Bích Đãi
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3284 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du | Đoạn từ Tây Sơn - Lê Thánh Tông
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3285 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du | Đoạn từ Lê Lợi - Tây Sơn
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3286 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Thái Hưng Eco City, phường Gia Sàng | Đường rộng 30m Toàn tuyến |
18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | - | Đất ở |
| 3287 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 3 Đất chùa làng Cả → Hết địa phận phường Quyết Thắng |
18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | - | Đất ở |
| 3288 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN TRUNG TRỰC | Toàn tuyến Toàn tuyến |
18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | - | Đất ở |
| 3289 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 41 m
|
18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | - | Đất ở |
| 3290 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 75: (Dự án số 4) | Đường nội bộ lòng đường >10,0m
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3291 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường MBQH 199: | Đường nội bộ (lòng đường rộng 36 m)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3292 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 2 | Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ Đại lộ Lê Lợi đến SN 84
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3293 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu đô thị mới Bình Minh: | Các đường nhựa (lòng đường rộng 10,5m) Khu đô thị mới Bắc Đại lộ Lê Lợi (DA Công ty Bình Minh)
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3294 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 9756 (Khu xen cư 19 Bến Than) | Ngõ 286 Đội Cung
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3295 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Nguyễn Quyền
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3296 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Nguyễn Khắc Viện (khu dân cư mặt bằng 123): Từ đường Nhà Thờ đến hết đường
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3297 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Tiền Phương: Từ đường Đội Cung đến hết ngõ
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3298 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 76 đường Nguyễn Trường Tộ
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3299 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Nguyễn Thiện Thuật: Từ Công ty 2 đến đường Nguyễn Thái Học
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3300 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Hải Triều: Từ đường Đội Cung đến hết đường
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |