Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65801 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Địa phận thôn 1 Đồng Quan → Trạm bơm thôn 10 xã Vĩnh Thịnh |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65802 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Công ty đường bộ 234 → Giáp địa phận thôn 1 Tẩm Thượng, xã Vĩnh Thịnh |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65803 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Ngã tư đường 37 mới → Ngã tư chợ Cộng Hiền |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 65804 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Tuyến đường Sông Chanh song song QL37 từ cầu Chiến Lược đến cầu Lạng Am Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65805 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường 17A Cầu Chiến Lược → Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65806 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Cầu Đòng → Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65807 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường 17B Quốc lộ 10 (Quán Cháy) → Ngã tư chợ Cộng Hiền |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 65808 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Quốc lộ 10 Cầu Kê Sơn → Giáp xã Vĩnh Bảo |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 65809 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường 17B Ngã ba Hùng Tiến (giáp An Hòa, Hiệp Hòa) → Quán ông Rã (giáp Ngã ba QL 37 (cũ), giáp xã Vĩnh Thịnh) |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 65810 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường từ thôn La Xuyên đến cầu sông Bến Vạn Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 6.100.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 65811 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường ven kênh Chu Đậu đoạn từ cầu Quán Táo đến Chợ Hóp Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 6.100.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 65812 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đất thuộc khu dân cư Nam Khê cũ bám đường có mặt cắt 11m thuộc Khu dân cư Đông Khê mới Trọn khu |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 65813 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Khu dân cư Đồng Khê Các lô bám đường có mặt cắt đường rộng Bn=11,5m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 65814 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất: Điểm dân cư Ao Buộm thôn Trần Xá Đường nội bộ mặt cắt 17,5m phía bắc giáp đường trục thôn Trần Xá |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 65815 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư xã Tân An - xã Thanh Khê cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=14,5m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 65816 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) | MBQH số 977 (KDC phía Đông đường CSEDP): Đường nội bộ MB
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
PHƯỜNG AN HƯNG CŨ | Đường lô 2, lô 3 khu dân cư xóm Bắc MBQH 685
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65818 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường trục các TDP có mặt cắt 7m Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 65819 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 65820 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Đại Bản Quốc lộ 5 → Ngã tư Lê Xá |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |