Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65521 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH số 1879 các lô có đường tiếp giáp với Quốc lộ 47
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65522 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường Quốc lộ 45 từ Bảo hiểm xã hội đến Nhà văn hóa khu phố Thống Nhất
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65523 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường Quốc lộ 45 từ Đoàn Quy hoạch Lâm nghiệp - Bảo hiểm xã hội
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường Quốc lộ 45 từ giáp Đông Lĩnh - Đoàn Quy hoạch Lâm nghiệp
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65525 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quang Khải - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đoạn từ đường Trương Quang Giao → đến đường Nguyễn Trác |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65526 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Đông Hùng Vương - Phường An Sơn Đường Nguyễn Phan Vinh |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65527 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Đông Hùng Vương - Phường An Sơn Đường Văn Thị Thừa |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65528 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quang Diệu - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65529 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Thị Xuân - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHÚ MỸ (KHU PHỐ 1) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐX- 033, ĐX-038 |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65531 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐẶNG THÚC VỊNH NGÃ 4 THỚI TỨ → CẦU RẠCH TRA |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65532 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường 5B Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu |
12.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 65533 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường trong điểm dân cư mới thị trấn có mặt cắt đường ≥ 7,5 m Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 65534 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Bạch Đằng Đầu đường → Cuối đường |
12.000.000 | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 65535 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Khu dân cư Đầm Chợ Các thửa đất giáp còn lại |
12.000.000 | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 65536 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Phạm Cảnh Lương Ngã ba đường Trần Hưng Đạo giáp cầu Bất Nạo → Đường Bình Minh |
12.000.000 | 7.500.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 65537 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường từ Trung tâm y tế đi Quỳnh Khê (đoạn thuộc thôn Quỳnh Khê 1) TTYT Kim Thành → Cuối đường |
12.000.000 | 8.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 65538 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Quốc lộ 38 cũ Nhà ông Bàn (mặt đường QL 38 cũ) → Cống Tranh (mặt đường QL 38 cũ) |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 65539 | Thành phố Hải Phòng xã Yết Kiêu |
Đường 395 Ông Kẻng thôn Thượng Bì → Cổng làng thôn Vân Am |
12.000.000 | 5.200.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 65540 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Khúc Trì Giáp đường Phan Đăng Lưu → Cuối đường (gặp đường Hoàng Quốc Việt) |
12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |