Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
THỐNG NHẤT (NGÔI SAO + 1 PHẦN BÌNH THẮNG 1) MÉP ĐƯỜNG ĐẤT → TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 51 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất ở |
| 65403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 50 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất ở |
| 65404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
LƯU HỮU PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
12.085.000 | 6.043.000 | 4.834.000 | 3.867.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
LƯU CHÍ HIẾU TRỌN ĐƯỜNG |
12.085.000 | 6.043.000 | 4.834.000 | 3.867.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65406 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Hùng Vương |
12.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65407 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trọng Tấn Tôn Đản → Cổng mỏ đá Phước Tường |
12.090.000 | 4.910.000 | 4.310.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65408 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐƯỜNG 27/4 THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ
|
12.094.000 | 6.047.000 | 4.838.000 | 3.870.000 | - | Đất ở |
| 65409 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
QUỐC LỘ 55 ĐOẠN ĐƯỜNG 1 CHIỀU THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ CÓ VỈA HÈ |
12.094.000 | 6.047.000 | 4.838.000 | 3.870.000 | - | Đất ở |
| 65410 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Thanh Am Đê sông Đuống → Khu tái định cư Xóm Lò |
12.096.000 | 8.120.000 | 6.939.000 | 5.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65411 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Cổ Linh Thạch Bàn → Nút giao Hà Nội Hải Phòng |
12.096.000 | 8.120.000 | 6.939.000 | 5.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65412 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Huy Thảo Ngã ba giao ngách 165 ngõ 192 phố Thanh Am (phía trước là đường sắt Hà Nội - Lạng Sơn) → ngã ba giao phố Đặng Vũ Hỷ tại ô đất quy hoạch số B4/CXTP2 |
12.096.000 | 8.120.000 | 6.939.000 | 5.964.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất ở |
| 65417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 67 PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất ở |
| 65418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 64 BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN |
12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | - | Đất ở |
| 65419 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hai Bà Trưng Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái |
12.075.000 | 5.950.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65420 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đô Lương Đầu đường → Cuối đường |
12.075.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |