Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65361 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 28
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65362 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 24
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65363 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 23
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65364 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 22
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65365 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 21
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65366 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 20
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65367 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 19
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65368 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 18
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65369 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 17
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65370 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 16
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65371 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Quyền - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65372 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Thượng 1
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65373 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ ngã 3 giao cắt với đường dẫn qua cầu chui cao tốc đến giáp nghĩa trang Vườn Thánh: Phía đi qua đường tàu |
12.109.000 | 9.321.000 | 7.372.000 | 6.828.000 | - | Đất ở |
| 65374 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường dẫn vào bệnh viện Phú Xuyên đến Cầu Giẽ: Phía đối diện đường tàu |
12.109.000 | 9.321.000 | 7.372.000 | 6.828.000 | - | Đất ở |
| 65375 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 5
|
12.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65376 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m |
12.120.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65377 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D1 |
12.120.000 | 8.484.000 | 4.848.000 | 1.212.000 | - | Đất ở |
| 65378 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 14
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65379 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 12
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 65380 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 11
|
12.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |