Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TỐNG DUY TÂN (ĐƯỜNG SONG SONG VỚI TRẦN QUỐC TOẢN) TRẦN XUÂN SOẠN → VÕ TRƯỜNG TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG CẦU BÀ HAI → THỦ KHOA HUÂN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 14) CHÂU THỚI → BÌNH THUNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY OCI ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY TÂN ĐÔ THÀNH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 294, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG GIÁP KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN ĐÔNG AN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ ĐÔNG AN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (CẦU VƯỢT) |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN THỊ XANH (ĐƯỜNG ĐI KHU CHUNG CƯ ĐÔNG AN) ĐT.743A (ĐẤT ÔNG NGÔ HIỂU) → KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) NGÃ BA BẾN LỚN → ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI CẦU MẮM |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) ĐT741 → KHU LIÊN HỢP |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
NE8 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐT.741 → GIÁP RANH PHƯỜNG THỚI HOÀ |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện
|
12.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65131 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
12.300.000 | 7.380.000 | 4.428.000 | 2.657.000 | - | Đất ở |
| 65132 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Ngô Gia Tự Đường số 3 (Đường 30/4 nối dài) → Huỳnh Ngọc Điệp |
12.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tú Mỡ Đoạn 10,5m |
12.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TÚ XƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN TIẾT |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN VĂN BÉ (ĐƯỜNG LIÊN KHU 11, 12) BẠCH ĐẰNG → HUỲNH VĂN CÙ |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BẠCH ĐẰNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 14
|
12.280.000 | 7.270.000 | 6.380.000 | 5.410.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 65138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Nguyên Đán Trần Đình Tri → Cuối đường |
12.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG SỐ 29 ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸNGUYỄN HUỆ (PHƯỜNG TÂN PHƯỚC) ĐƯỜNG QH S → HẾT TUYẾN (ĐƯỜNG QH T) |
12.280.000 | 6.140.000 | 4.912.000 | 3.930.000 | - | Đất ở |
| 65140 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 |
12.288.000 | 8.601.000 | 4.915.000 | 1.228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |