Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65101 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
12.312.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65102 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lạc Long Quân Thanh Niên → Mạc Đĩnh Chi |
12.320.000 | 5.950.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65103 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Huề
|
12.320.000 | 5.350.000 | 4.560.000 | 3.670.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65104 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Giáp Hải
|
12.320.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65105 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhất Chi Mai
|
12.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65106 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Ngọc Sương
|
12.320.000 | 4.600.000 | 3.880.000 | 3.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65107 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 14: Rẽ theo hàng rào Trường Tiểu học Đội Cấn 1 Đường Chu Văn An → Giáp đất khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ |
12.300.000 | 7.380.000 | 4.428.000 | 2.657.000 | - | Đất ở |
| 65108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ THỊ LAN (ĐƯỜNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG RA SÔNG SÀI GÒN) NGUYỄN TRI PHƯƠNG → SÔNG SÀI GÒN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65109 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
12.300.000 | 8.610.000 | 4.920.000 | 1.230.000 | - | Đất ở |
| 65110 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
12.300.000 | 8.610.000 | 4.920.000 | 1.230.000 | - | Đất ở |
| 65111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH III, KDC PHÚ THUẬN (PHÚC ĐẠT) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THỦ KHOA HUÂN (THUẬN GIAO - BÌNH CHUẨN) NGÃ TƯ HÒA LÂN → NGÃ 4 BÌNH CHUẨN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
VŨ TRỌNG PHỤNG (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) HOÀNG VIỆT → NGÔ VĂN TỊNH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
VÕ NGỌC CHẤN CMT8 → NGUYỄN AN NINH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG KIM DINH CŨ |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRƯƠNG PHÚC PHAN
|
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRẦN XUÂN SOẠN (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) CMT8 → QUỐC LỘ 51 |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TÔ NGUYỆT ĐÌNH QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN AN NINH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NGUYỄN CƯ TRINH CMT8 → NGUYỄN AN NINH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 65120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRẦN QUỐC TOẢN → VŨ TRỌNG PHỤNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |