Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 65041 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ đường 35 đi xã Trung Giã mới + Đoạn từ Cầu Lai đến ngã ba Đô Lương - Đồng Mai đi xã Thành Công tỉnh Thái Nguyên |
12.370.000 | 9.490.000 | 7.490.000 | 6.980.000 | - | Đất ở |
| 65042 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ ngã tư Thá đến UBND xã Xuân Giang cũ, UBND xã Việt Long cũ |
12.370.000 | 9.490.000 | 7.490.000 | 6.980.000 | - | Đất ở |
| 65043 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ đường Quốc lộ 2 (qua trường THPT Kim Anh) đi cầu Thống Nhất |
12.370.000 | 9.490.000 | 7.490.000 | 6.980.000 | - | Đất ở |
| 65044 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ Quốc lộ 2 đi Kim Anh, Xuân Hòa |
12.370.000 | 9.490.000 | 7.490.000 | 6.980.000 | - | Đất ở |
| 65045 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường vành đai du lịch chùa Thầy Từ ngã 3 Sài Khê đến ngã 3 thôn Thụy Khuê |
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65046 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) vào mỏ đá San Uây
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65047 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến ngã 3 Trầm Nứa
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65048 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) – ngã 3 chè Long Phú đến Trụ sở HTX nông nghiệp Hoà Trúc
|
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65049 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Chùa Thầy (đường 421B cũ) Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B |
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65050 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Kiều Phú Từ Cổng Ngã Tư… đến ngã ba giao cắt đường đê tả Tích tại thôn Đĩnh Tú xã Kiều Phú |
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65051 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 423 Đoạn giáp đường 419 (gần lối vào Long Quan Tự) đến hết địa phận xã Hưng Đạo |
12.370.000 | 9.545.000 | 7.114.000 | 6.589.000 | - | Đất ở |
| 65052 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Chung
|
12.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65053 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường D1 |
12.352.000 | 8.646.000 | 4.940.000 | 1.235.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65054 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô đường nội bộ | Đường nội bộ Khu nhà ở xã hội tại phường Quảng Thắng (thuộc Khu vực di tích thắng cảnh Mật Sơn)
|
12.353.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65055 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô đường nội bộ | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 7,5m
|
12.353.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 65056 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đội Cấn
|
12.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65057 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thâm Tâm
|
12.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65058 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Sư Mạnh
|
12.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65059 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Tế Xuyên
|
12.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 65060 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo
|
12.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |