Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6481 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 406 Ngã ba giáp đường 405 → Giáp địa giới xã Nghi Dương |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6482 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Cống giáp nhà ông Như → Giáp địa giới xã Kiến |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6483 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư giao đường 363 → Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6484 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư chợ Văn Hòa → Ngã tư giao đường 363 |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6487 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Cổ Đông | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6488 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 2 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6489 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6490 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6491 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6492 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6495 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Hồ Nghinh |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6496 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Đỗ Quang (đoạn còn lại)
|
9.600.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 6497 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường 393/đường Lê Thanh Nghị Nút giao Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường gom cao tốc HN- HP |
9.600.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 6498 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1 Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 6499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15, 54 tờ bản đồ số 70) đến thửa 75 tờ bản đồ số 70, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6500 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Lạc Sơn: Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m Đầu đường → Cuối đường |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |