Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TĐC 25HA |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HUỲNH TỊNH CỦA (QUY HOẠCH G CŨ) NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HUỲNH THÚC KHÁNG (QUY HOẠCH ĐƯỜNG SỐ 25) QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25 HA |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG VIỆT (QUY HOẠCH SỐ 7 CŨ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG HOA THÁM (QUY HOẠCH ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NGỌC HÀ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
HOÀNG DIỆU (QUY HOẠCH SỐ 3) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
BẠCH MAI NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐƯỜNG P → ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRÃI (QUY HOẠCH SỐ 11) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
12.510.000 | 6.255.000 | 5.004.000 | 4.003.000 | - | Đất ở |
| 64794 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen) Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) → Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 ) |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64795 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Phạm Hiến Quốc lộ 37 → Cầu Tràng |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64796 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Nguyễn Đắc Lộ Phố Trần Đào → Phố Trần Thọ |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64797 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Lê Độ Phố Lê Hùng → Phố Lê Hùng |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64798 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Lê Đình Trật Phố Trần Đào → Trạm PCCC |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64799 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Bùi Tố Trứ Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 64800 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Trần Thọ Phố Trà Hương → Phố Phạm Hiến |
12.500.000 | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |