Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) 18,5 m |
12.578.000 | 8.680.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64722 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 3
|
12.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64723 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 2
|
12.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64724 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 1
|
12.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64725 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 6
|
12.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64726 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 5
|
12.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64727 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Quý Anh
|
12.550.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D10 (P.11 CŨ) ĐƯỜNG 3/2 |
12.555.000 | 6.278.000 | 5.022.000 | 4.018.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64729 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
12.555.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64730 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) 13,5m |
12.558.000 | 8.916.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64731 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Marina Complex Đường 5,5m |
12.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64732 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hồ Văn Long Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
12.560.000 | 8.792.000 | 5.024.000 | 1.256.000 | - | Đất ở |
| 64733 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 5 Đoạn 3,5m |
12.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64734 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Phạm Tuân
|
12.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64735 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chế Nghĩa
|
12.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64736 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mạc Đỉnh Chi
|
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64737 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hiền
|
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64738 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu |
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64739 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Đại Hành |
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64740 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 25,0m |
12.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |