Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 284, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 14, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 16M. TRỌN ĐƯỜNG |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 340, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG PHƯỚC, KHU PHỐ 18, LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 56 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 12M.
|
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 75 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 30M.
|
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG KDC BÌNH AN ĐT.743A → ĐT.743A |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64586 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
30 THÁNG 4 (BÌNH THẮNG 1 + BÌNH THẮNG 2) QUỐC LỘ 1A → ĐT.743A |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64587 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 10,5m - 11,5m |
12.667.000 | 8.741.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64588 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422 Đoạn từ Sông Đáy đến giáp địa phận xã Quốc Oai |
12.667.000 | 9.666.000 | 7.804.000 | 7.179.000 | - | Đất ở |
| 64589 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 11
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64590 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 10
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64591 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 9
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64592 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thượng Hiền
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64593 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phùng Chí Kiên
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64594 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Cẩm Phong
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64595 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Cừ
|
12.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64596 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Kiều Mai Đầu đường → Cuối đường |
12.678.000 | 8.402.000 | 7.181.000 | 6.173.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64597 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 6 Đoạn 5m |
12.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64598 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Công Chính Đoạn có vỉa hè một bên đường |
12.680.000 | 7.960.000 | 6.490.000 | 5.310.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 64599 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 2
|
12.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64600 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
12.680.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |