Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64521 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 16
|
12.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64522 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Lỗ
|
12.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64523 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Nghĩa 9
|
12.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64524 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Thạnh 7
|
12.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64525 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m) |
12.748.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m) |
12.748.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64527 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thanh Lân Số 75 phố Thanh Đàm → Ngã ba phố Nam Dư |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64528 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thanh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64529 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thúy Lĩnh Đê Sông Hồng → Nhà máy nước Nam Dư |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64530 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đặng Trần Đức Từ ngã ba giao cắt phố Thanh Đàm, tại trụ sở UBND phường Thanh Trì (đối diện Đài tưởng niệm liệt sĩ phường Thanh Trì và Nhà tưởng niệm thiếu tướng Đặng Trần Đức) → đến Ngã ba giao cắt tại trụ sở Công an Phường Thanh Trì (tổ dân phố 7, phường Thanh Trì) |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64531 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường Đại Kim đi Tân Triều Kim Giang → Hết địa phận Phường Định Công |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64532 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường đê Sông Hồng (Đoạn đường trong đê) đoạn từ ngõ 785 Nguyễn Khoái đến giáp địa phận phường Yên Sở Ngõ 785 đường Nguyễn Khoái → Giáp địa phận phường Yên Sở |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64533 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường từ Phố Vĩnh Hưng - UBND phường Thanh Trì Phố Vĩnh Hưng → UBND Phường Thanh Trì |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64534 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nam Dư Đầu đường → Cuối đường |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64535 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Ngũ Nhạc Đầu đường → Cuối đường |
12.749.000 | 9.041.000 | 7.735.000 | 6.649.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64536 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Văn Linh Chợ Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp |
12.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64537 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Sĩ Tân
|
12.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64538 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Xuân Ẩn
|
12.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64539 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Giản Thanh
|
12.720.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64540 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phạm Hồng Thái
|
12.723.000 | 8.398.000 | 5.253.000 | 4.276.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |