Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64501 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 2
|
12.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64502 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân) Từ giáp xã Hoài Đức đến ngã ba Tượng đài |
12.773.000 | 7.920.000 | 4.740.000 | 3.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64503 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
12.775.000 | 7.665.000 | 6.388.000 | 5.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64504 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
12.775.000 | 7.665.000 | 6.388.000 | 5.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64505 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
12.775.000 | 7.665.000 | 6.388.000 | 5.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64506 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
12.775.000 | 7.665.000 | 6.388.000 | 5.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64507 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 111 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
12.775.000 | 7.665.000 | 6.388.000 | 5.110.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64508 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền QL 50 |
12.775.000 | 8.942.000 | 5.110.000 | 1.277.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64509 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Mặt tiền QL 50 |
12.775.000 | 8.942.000 | 5.110.000 | 1.277.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64510 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 11
|
12.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64511 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chánh
|
12.760.000 | 4.330.000 | 3.720.000 | 3.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64512 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
12.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64513 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
12.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64514 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64515 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Tiếp (trừ khu dân cư đường số 10) QL 1A - Đường Nguyễn Văn Siêu |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64516 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Mai Thị Non Đường Nguyễn Hữu Thọ - Đường Nguyễn Văn Tiếp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64517 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Võ Công Tồn QL 1A - Cầu An Thạnh |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64518 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64519 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64520 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Bùi Thị Đồng Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |