Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64261 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phúc Lý Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Phúc Đam → đến ngã ba giao cắt đường Phú Minh tại số nhà 16 và phố Phúc Đam |
12.969.000 | 9.197.000 | 7.870.000 | 6.763.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64262 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp 21,0m |
12.939.000 | 9.057.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64263 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Tứ Hiệp 21m |
12.939.000 | 9.057.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64264 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thúc Tề
|
12.940.000 | 5.900.000 | 4.790.000 | 3.910.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64265 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 20
|
12.940.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64266 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Tam Thanh - Xã Tam Thanh Đường quy hoạch rộng 13,5m |
12.940.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64267 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
12.940.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64268 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Xuân 2
|
12.940.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64269 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Xuân 1
|
12.940.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64270 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô LK-B06 đến LK-B07
|
12.946.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64271 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 3 Ngã tư rẽ đường Đồng Tiến và khu tập thể Cán A → Cầu Loàng |
12.950.000 | 7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64272 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thái Bình
|
12.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64273 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tú Mỡ Đoạn 7,5m |
12.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64274 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 3 Ngã tư rẽ đường Đồng Tiến và khu tập thể Cán A → Cầu Loàng |
12.950.000 | 7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64275 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hướng Dương 2
|
12.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64276 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hướng Dương 1
|
12.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64277 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Bồ (đoạn từ ngã ba giao cắt Ngọc Hồi tại cầu Văn Điển đến ngã ba tiếp giáp gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại bệnh viện Nội tiết Trung ương) |
12.915.000 | 8.718.000 | 7.387.000 | 6.559.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64278 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Bặc (Từ giáp đường Ngọc Hồi đến đến ngã tư giao cắt Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp) |
12.915.000 | 8.718.000 | 7.387.000 | 6.559.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64279 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
12.917.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64280 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 9
|
12.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |