Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64241 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 7
|
12.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64242 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 6
|
12.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64243 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 5
|
12.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 4
|
12.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64245 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 3
|
12.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
THUỘC KCN SÓNG THẦN 3) RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
12.970.000 | 6.485.000 | 5.188.000 | 4.150.000 | - | Đất ở |
| 64247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3) RANH ĐỊNH HÒA - HÒA PHÚ (CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
12.970.000 | 6.485.000 | 5.188.000 | 4.150.000 | - | Đất ở |
| 64248 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Thượng Cát (Ngoài đê) Đầu đường → Cuối đường |
12.971.000 | 8.820.000 | 7.053.000 | 6.445.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64249 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 Giáp công viên bờ hồ → Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục |
12.950.000 | 7.770.000 | 6.475.000 | 5.180.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64250 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Ngân hàng NN và PTNT → Cầu Nhân Mục |
12.950.000 | 7.770.000 | 6.475.000 | 5.180.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64251 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thạch Đoạn 7,5m |
12.950.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64252 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoàng Quốc Việt Đường Trần Thành Ngọ → Ngã tư cống đôi |
12.950.000 | 7.770.000 | 6.475.000 | 5.180.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64253 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến cầu Tam Kỳ |
12.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64254 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba đường Hai Bà Trưng (thửa 98, tờ bản đồ 98) đến ngã ba phố Nguyễn Bính ngang thửa 45, tờ bản đồ 92; Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
12.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64256 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64257 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Đường song hành khu vực đường vòng tránh |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64258 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Bạch Mai
|
12.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64259 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ cầu Hoà Thạch đến cổng Trại Đồng Dơi
|
12.961.000 | 9.853.000 | 7.780.000 | 7.197.000 | - | Đất ở |
| 64260 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Quốc lộ 32 Nhổn → Đường Di Ái |
12.969.000 | 9.197.000 | 7.870.000 | 6.763.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |