Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch: | Từ đường Ngô Sỹ Liên đến hết đường
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64122 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Từ Nguyễn Trãi đến đường Cột Cờ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | MB số 34 (các đường nội bộ)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | MB số 2217 (các đường nội bộ)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 661 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Dã Tượng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Đông Hải
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Từ đường Lê Lai đến ngõ 75 Yết Kiêu
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2155 và MBQH 90 | Đường rộng 24,0m (lòng đường 12m thuộc đường Lê Trang Tông)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ LK01-01 đến LK01-10; Từ LK02-01 đến LK02-10; Từ LK03- 01 đến LK03-05
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 64132 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Đường sắt Hà Thái |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 64133 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyên Giáp |
Đường 391 Phố Quý Cao → Thôn Hà Hải |
13.000.000 | 6.100.000 | 3.500.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |
| 64134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 1, 2, 3 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ TRUNG THẮNG → ĐƯỜNG TỔ 3 KHU PHỐ TRUNG THẮNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2031, TỜ BẢN ĐỒ 4) VÀ ĐƯỜNG CỤT (CUỐI THỬA 1639, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 3 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 3 KHU PHỐ HIỆP THẮNG THỐNG NHẤT → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 6, 7 KHU PHỐ NGÃI THẮNG ĐT.743A → ĐT.743A |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ HIỆP THẮNG ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |