Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 4020 | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu F - MBQH 199: | Các đường nội bộ còn lại
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64103 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MBQH 3241 | Lòng đường rộng 24m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64104 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MBQH 3241 (Khu Đấu giá) | Lòng đường rộng 14m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường trục phố Minh Trại: | Đường đi vào Trường Hướng nghiệp Thanh thiếu niên tỉnh Thanh Hóa (đoạn từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến hết đường)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Ngọc Mai: | Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến nhà bà Tân
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64107 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 07
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64108 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ hết nhà máy sữa đến Cống tưới phía Tây Môi
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64109 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 75: (Dự án số 4) | Đường nội bộ lòng đường <= 7,0m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 51 THẠNH BÌNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
THẠNH QUÝ CẦU SẮT AN THẠNH → HỒ VĂN MÊN |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
THẠNH PHÚ - THẠNH QUÝ HỒ VĂN MÊN → THẠNH QUÝ |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-2 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) TC1 → VÒNG XOAY (NA3) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐH.604 (ĐƯỜNG 2/9) → VÒNG XOAY (TC3) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY BÊ TÔNG 620 QUỐC LỘ 1K → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ TRUNG THẮNG ĐƯỜNG 30/4 → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 18 KHU PHỐ NỘI HÓA 1 TRẦN ĐẠI NGHĨA → TRẦN ĐẠI NGHĨA NHÁNH 1, KHU PHỐ NỘI HÓA 2 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn | Đường Tôn Thất Tùng: Từ Đội Cung đến khu Mai Xuân Dương
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 1, 3, 5 Lê Văn Hưu
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |