Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 64001 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 64002 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường rẽ vào khu dân cư Đại Phong → Khu dân cư Hồng Phong |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 64003 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã tư phía đối diện → Cuối đường |
13.000.000 | 7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | - | Đất ở |
| 64004 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư số 1, thôn Minh Tân Trục đường chính khu dân cư kết nối với Quốc lộ 38B, có mặt cắt Bn ≥ 12m |
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 64005 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Cẩm Phúc - Lương Điền Đoạn thuộc thôn Lương Xá (Thửa số 64 tờ 79 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng) → Thửa số 125 tờ 80 tờ bản đồ dân cư xã Cẩm Giàng |
13.000.000 | 6.500.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 64006 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 194B Phường Việt Hòa → Dốc Tiên Kiều xã Tuệ Tĩnh |
13.000.000 | 6.500.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 64007 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đất ven đường ĐH08 Công ty TNHH Tân Tiến → Hết nhà ông Bùi Văn Dương thôn Tống Long |
13.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 64008 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM THÀNH NHÂN VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64009 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5 VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64010 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM HUY PHONG VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
HOÀNG ĐẠO THÚY TRỌN ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 64012 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 21M TRỌN ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64013 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ BỘ CÔNG AN (TỔNG CỤC 5 - XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64014 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Vũ Thị Ngọc Toàn Phố Hải Thành → Đường Công vụ 4 |
13.000.000 | 9.100.000 | 7.150.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 64015 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 2586/QĐ-UBND ngày 09/5/2018 của UBND thị xã Nghi Sơn (dự án Khu nhà ở thuộc khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia) | Đoạn từ lô SH-22:01 đến lô SH-1:06
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 64016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN NGUYỄN VĂN SIÊU → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2132, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 24 KHU PHỐ BÌNH MINH 1 TRẦN QUỐC TOẢN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÊ THỊ ÚT (ĐƯỜNG ĐI RỪNG ÔNG BA NHÙM) NGUYỄN THỊ MINH KHAI (NHÀ ÔNG 5 MỸ) → VŨNG THIỆN |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÊ VĂN TIÊN (ĐƯỜNG ĐI NHÀ BẢY ĐIỂM) CHIÊU LIÊU (ĐƯỜNG MIẾU CHIÊU LIÊU) → LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG LIÊN XÃ - CÂY XĂNG HƯNG THỊNH) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |
| 64020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
MẠCH THỊ LIỄU (ĐƯỜNG NHÀ HỘI CHÁY) CHIÊU LIÊU (NHÀ ÔNG 6 THO) → LÊ HỒNG PHONG (NHÀ ÔNG 10 BỰ) |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất ở |