Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
3101 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 1

Giáp địa phận phường Phan Đình Phùng (ngã tư Gia Sàng) → Ngã ba rẽ dốc Chọi Trâu (Ngõ 604)

18.900.000 11.340.000 6.804.000 4.082.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3102 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu dân cư tổ 14, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m

18.900.000 11.340.000 6.804.000 4.082.000 - Đất ở
3103 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1

Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên

18.900.000 11.340.000 6.804.000 4.082.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3104 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 22,5m

18.900.000 11.340.000 6.804.000 4.082.000 - Đất ở
3105 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phạm Hồng Thái

Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo

18.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3106 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1

Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên

18.900.000 11.340.000 6.804.000 4.082.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3107 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đại lộ Tôn Đức Thắng

Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Đồng

18.900.000 10.962.000 8.505.000 7.560.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3108 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Cựu Khê

Đầu đường → Cuối đường

18.900.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000 - Đất ở
3109 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đinh Văn Tả

Đường An Ninh → Đường sắt

18.900.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000 - Đất ở
3110 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Cựu Khê

Đầu đường → Cuối đường

18.900.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000 - Đất ở
3111 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

TRẦN NGỌC LÊN

RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY

18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000 - Đất ở
3112 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ TRIỆU THỊ TRINH)

ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → THẠNH BÌNH

18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3113 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

PHAN THANH GIẢN

PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT

18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3114 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Khu tái định cư đường vành đai 2

Các lô bám đường nội bộ còn lại

18.800.000 - - - - Đất ở
3115 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

LÊ LAI

TRỌN ĐƯỜNG

18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3116 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Triều Khúc

Nguyễn Trãi → Tưởng Dân Bảo

18.773.000 11.968.000 9.856.000 8.799.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3117 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Việt

18.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3118 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

TRẦN VĂN ƠN

PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3119 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3120 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

TRỌN ĐƯỜNG

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3121 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

PHƯỜNG HIỆP BÌNH → PHƯỜNG THUẬN GIAO

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3122 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

ĐT.743B

RANH PHƯỜNG AN PHÚ → RANH TP.HCM CŨ (KCN BÌNH CHIỂU)

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3123 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ)

NGUYỄN DU → RANH TP. HỒ CHÍ MINH CŨ (KCN BÌNH CHIỂU)

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3124 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

LÊ THÀNH PHƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3125 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Văn Tâm

18.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3126 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

Đường 15m

18.620.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3127 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

NGUYỄN NHƯỢC THỊ

TRỌN ĐƯỜNG

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3128 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ

TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) → CUỐI ĐƯỜNG

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3129 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ

CẦU PHỐ NHÀ TRÀ → ĐƯỜNG TRƯỜNG THỌ

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3130 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐƯỜNG SỐ 10

NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ → ĐƯỜNG SỐ 9

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3131 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ

ĐẶNG VĂN BI → CUỐI ĐƯỜNG

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3132 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742)

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6)

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3133 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ)

HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3134 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

CHUNG THỊ MINH (HIỆP THÀNH 31)

LÊ VĂN KHƯƠNG → HIỆP THÀNH 25

18.600.000 9.300.000 7.440.000 5.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3135 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 15

Đường liên xã

từ Quốc lộ 6 đi qua lối rẽ vào Trung Tâm GDNN Thành An đến hết địa phận xã Xuân Mai

18.554.000 13.715.000 10.811.000 9.939.000 - Đất ở
3136 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 15

Đường liên khu Tân Bình

Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng

18.554.000 13.715.000 10.811.000 9.939.000 - Đất ở
3137 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 15

Đường Hồ Chí Minh

Đường 21A cũ từ Quốc lộ 6 đến đường Hồ Chí Minh

18.554.000 13.715.000 10.811.000 9.939.000 - Đất ở
3138 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 15

Tỉnh lộ 421B

(Đường vào nhà máy Z119)

18.554.000 13.715.000 10.811.000 9.939.000 - Đất ở
3139 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

TRỌN ĐƯỜNG

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3140 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GÒ XOÀI

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3141 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Thanh Niên

Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân

18.500.000 9.250.000 5.550.000 4.450.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3142 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mỹ Đa Tây 2

18.520.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3143 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mỹ Đa Tây 3

18.520.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3144 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO)

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3145 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất ở
3146 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Hòa

Đồng Niên

Đình Đồng Niên → đê sông Thái Bình

18.500.000 8.800.000 4.400.000 3.500.000 - Đất ở
3147 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trị Đông

LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3148 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trị Đông

ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG

HƯƠNG LỘ 2 → BÌNH TRỊ ĐÔNG

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3149 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐỖ VĂN DẬY

CẦU XÁNG → NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG - TP.HCM

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất ở
3150 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

ĐẶNG CÔNG BỈNH

NGUYỄN VĂN BỨA → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ)

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất ở
3151 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

ĐẶNG CÔNG BỈNH

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất ở
3152 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 20 Đình Hương | Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập

18.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3153 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ĐI ẤP TÂY)

QUỐC LỘ 1K → TRẦN HƯNG ĐẠO

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3154 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU

TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3155 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐT.743A

CỔNG 17 → NGÃ 4 BÌNH THUNG

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3156 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

NGUYỄN ĐỨC THIỆU (KHU TẬP THỂ NHÀ MÁY TOA XE)

LÝ THƯỜNG KIỆT → ĐƯỜNG SỐ 22 KCN SÓNG THẦN

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3157 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

LÝ THƯỜNG KIỆT

THẮNG LỢI (CUA BẢY CHÍCH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 5375, TỜ BẢN ĐỒ 39) VÀ ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 → NGUYỄN TRÃI

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3158 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

NGUYỄN THÁI HỌC (ĐI LÒ MUỐI KHU 1)

TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 57 VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1786, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 42 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2099, TỜ BẢN ĐỒ 68

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3159 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH)

ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3160 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐT.743C (LÁI THIÊU - DĨ AN)

NGÃ TƯ 550 → NGÃ 3 ĐÔNG TÂN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 18)

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3161 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐT.743A

RANH PHƯỜNG DĨ AN → NGÃ 4 BÌNH THUNG (TÂN ĐÔNG HIỆP)

18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3162 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐOÀN NGUYỄN TUẤN

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU TÂN QUÝ

18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000 - Đất ở
3163 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

NGÔ VĂN SỞ (HẺM C7D)

ĐƯỜNG PHẠM HÙNG → CUỐI HẺM

18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3164 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

PHẠM THỊ HƠN (HẺM C6)

ĐƯỜNG PHẠM HÙNG → CUỐI HẺM

18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3165 Thành phố Đà Nẵng
Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng)

Khu Tái định cư Kiệt 242 Điện Biên Phủ - Rộng 5,5m

18.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3166 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đào Duy Tùng

18.340.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3167 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

BÙI QUỐC KHÁI

NGUYỄN VĂN TĂNG → HỒNG SẾN

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3168 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 11, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ)

NGUYỄN VĂN TĂNG → HÀNG TRE

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3169 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ)

NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3170 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ)

NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3171 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Long

ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

TRỌN ĐƯỜNG

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3172 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG N8 (TỔ 8 KHU 6, PHÚ HÒA)

ĐƯỜNG 30/4 → TRẦN VĂN ƠN

18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3173 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Khu dân cư mới xã Cao Thắng

Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m)

18.300.000 - - - - Đất ở
3174 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Mẹ Thứ

Đoạn 7,5m

18.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3175 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mỹ Đa Tây 1

18.260.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3176 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nại Hiên Đông 14

18.260.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3177 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nại Hiên Đông 12

18.260.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3178 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đặng Huy Trứ

Đinh Đức Thiện → Cuối đường

18.260.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3179 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

ĐƯỜNG SỐ 7 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

18.250.000 9.125.000 7.300.000 5.840.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3180 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

ĐƯỜNG SỐ 10 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ)

ĐƯỜNG SỐ 11 → CHÙA QUAN THÁNH ĐẾ QUÂN

18.250.000 9.125.000 7.300.000 5.840.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3181 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M

TRỌN ĐƯỜNG

18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3182 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

DUYÊN HẢI

CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC

18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000 - Đất ở
3183 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Lê Hồng Phong

Đầu đường → Cuối đường

18.200.000 11.025.000 6.584.000 5.268.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3184 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đa Phước 4

18.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3185 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đa Phước 3

18.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3186 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2

Hết đường gom đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Xí nghiệp may Việt Thái

18.200.000 10.920.000 6.552.000 3.931.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3187 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TTHC

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐT.743A

18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3188 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

Đường 10,5m

18.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3189 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đa Phước 1

18.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3190 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 6

Vũ Đức Thận

Đầu đường → Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh

18.173.000 11.479.000 9.717.000 8.614.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3191 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 6

Việt Hưng

Nguyễn Văn Linh → Đoàn Khuê

18.173.000 11.479.000 9.717.000 8.614.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3192 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐỖ THÀNH NHÂN

NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3193 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

LÊ CÔNG PHÉP

TRỌN ĐƯỜNG

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3194 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

ĐOÀN PHÚ TỨ

NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3195 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A

TRỌN ĐƯỜNG

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3196 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A

TRỌN ĐƯỜNG

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3197 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M

TRỌN ĐƯỜNG

18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3198 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Thị Thập

18.100.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3199 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Phạm Văn Đồng

Cầu Rào → Hết khách sạn Pearl River

18.000.000 12.600.000 9.900.000 7.200.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3200 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo.

18.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: