Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 1 Giáp địa phận phường Phan Đình Phùng (ngã tư Gia Sàng) → Ngã ba rẽ dốc Chọi Trâu (Ngõ 604) |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 14, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất ở |
| 3103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 22,5m
|
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất ở |
| 3105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
18.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3107 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đại lộ Tôn Đức Thắng Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Đồng |
18.900.000 | 10.962.000 | 8.505.000 | 7.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3108 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Cựu Khê Đầu đường → Cuối đường |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3109 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đinh Văn Tả Đường An Ninh → Đường sắt |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3110 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Cựu Khê Đầu đường → Cuối đường |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRẦN NGỌC LÊN RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất ở |
| 3112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ TRIỆU THỊ TRINH) ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → THẠNH BÌNH |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3114 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường nội bộ còn lại |
18.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3116 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Triều Khúc Nguyễn Trãi → Tưởng Dân Bảo |
18.773.000 | 11.968.000 | 9.856.000 | 8.799.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Việt
|
18.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRẦN VĂN ƠN PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) PHƯỜNG HIỆP BÌNH → PHƯỜNG THUẬN GIAO |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐT.743B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → RANH TP.HCM CŨ (KCN BÌNH CHIỂU) |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGUYỄN DU → RANH TP. HỒ CHÍ MINH CŨ (KCN BÌNH CHIỂU) |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LÊ THÀNH PHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Tâm
|
18.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3126 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
18.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN NHƯỢC THỊ TRỌN ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) → CUỐI ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ CẦU PHỐ NHÀ TRÀ → ĐƯỜNG TRƯỜNG THỌ |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10 NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ → ĐƯỜNG SỐ 9 |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ ĐẶNG VĂN BI → CUỐI ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
CHUNG THỊ MINH (HIỆP THÀNH 31) LÊ VĂN KHƯƠNG → HIỆP THÀNH 25 |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3135 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã từ Quốc lộ 6 đi qua lối rẽ vào Trung Tâm GDNN Thành An đến hết địa phận xã Xuân Mai |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3136 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên khu Tân Bình Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3137 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đường 21A cũ từ Quốc lộ 6 đến đường Hồ Chí Minh |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GÒ XOÀI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3141 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Thanh Niên Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân |
18.500.000 | 9.250.000 | 5.550.000 | 4.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3142 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 2
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3143 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 3
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 3146 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đồng Niên Đình Đồng Niên → đê sông Thái Bình |
18.500.000 | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 3147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG HƯƠNG LỘ 2 → BÌNH TRỊ ĐÔNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐỖ VĂN DẬY CẦU XÁNG → NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG - TP.HCM |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 3150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
ĐẶNG CÔNG BỈNH NGUYỄN VĂN BỨA → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ) |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 3151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
ĐẶNG CÔNG BỈNH LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 3152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Đình Hương | Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập
|
18.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ĐI ẤP TÂY) QUỐC LỘ 1K → TRẦN HƯNG ĐẠO |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743A CỔNG 17 → NGÃ 4 BÌNH THUNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN ĐỨC THIỆU (KHU TẬP THỂ NHÀ MÁY TOA XE) LÝ THƯỜNG KIỆT → ĐƯỜNG SỐ 22 KCN SÓNG THẦN |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÝ THƯỜNG KIỆT THẮNG LỢI (CUA BẢY CHÍCH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 5375, TỜ BẢN ĐỒ 39) VÀ ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 → NGUYỄN TRÃI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC (ĐI LÒ MUỐI KHU 1) TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 57 VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1786, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 42 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2099, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743C (LÁI THIÊU - DĨ AN) NGÃ TƯ 550 → NGÃ 3 ĐÔNG TÂN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐT.743A RANH PHƯỜNG DĨ AN → NGÃ 4 BÌNH THUNG (TÂN ĐÔNG HIỆP) |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3162 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐOÀN NGUYỄN TUẤN LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU TÂN QUÝ |
18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | - | Đất ở |
| 3163 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
NGÔ VĂN SỞ (HẺM C7D) ĐƯỜNG PHẠM HÙNG → CUỐI HẺM |
18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3164 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
PHẠM THỊ HƠN (HẺM C6) ĐƯỜNG PHẠM HÙNG → CUỐI HẺM |
18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3165 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu Tái định cư Kiệt 242 Điện Biên Phủ - Rộng 5,5m
|
18.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3166 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Duy Tùng
|
18.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
BÙI QUỐC KHÁI NGUYỄN VĂN TĂNG → HỒNG SẾN |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 11, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → HÀNG TRE |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG N8 (TỔ 8 KHU 6, PHÚ HÒA) ĐƯỜNG 30/4 → TRẦN VĂN ƠN |
18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3173 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) |
18.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3174 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
18.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3175 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 1
|
18.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3176 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 14
|
18.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3177 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 12
|
18.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3178 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Huy Trứ Đinh Đức Thiện → Cuối đường |
18.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
18.250.000 | 9.125.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) ĐƯỜNG SỐ 11 → CHÙA QUAN THÁNH ĐẾ QUÂN |
18.250.000 | 9.125.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3181 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M TRỌN ĐƯỜNG |
18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3182 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
DUYÊN HẢI CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC |
18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 | - | Đất ở |
| 3183 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
18.200.000 | 11.025.000 | 6.584.000 | 5.268.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3184 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Phước 4
|
18.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3185 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Phước 3
|
18.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3186 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 2 Hết đường gom đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc → Xí nghiệp may Việt Thái |
18.200.000 | 10.920.000 | 6.552.000 | 3.931.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TTHC THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐT.743A |
18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3188 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m |
18.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3189 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Phước 1
|
18.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3190 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Vũ Đức Thận Đầu đường → Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3191 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Việt Hưng Nguyễn Văn Linh → Đoàn Khuê |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ CÔNG PHÉP TRỌN ĐƯỜNG |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐOÀN PHÚ TỨ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3197 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG |
18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3198 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Thập
|
18.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3199 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Phạm Văn Đồng Cầu Rào → Hết khách sạn Pearl River |
18.000.000 | 12.600.000 | 9.900.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo.
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |