Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 63841 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô LK-C06 đến LK-C07; đoạn từ LK-B16 đến LK- B17
|
13.084.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63842 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 18,5 m |
13.085.000 | 11.931.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63843 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Sĩ Liên Nguyễn Lương Bằng → chân cầu vượt Ngô Sỹ Liên |
13.090.000 | 4.640.000 | 3.850.000 | 3.180.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63844 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phạm Xuân Huân Nguyễn Bỉnh Khiêm → Lương Thế Vinh |
13.090.000 | 5.950.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63845 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường |
13.090.000 | 8.050.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63846 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Duy Dương
|
13.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63847 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh Đoạn từ ngã tư đường Cao Hồng Lãnh - Nguyễn Văn Bổng → đến cuối tuyến |
13.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63848 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 10,5m |
13.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63849 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 7
|
13.090.000 | 6.120.000 | 4.700.000 | 3.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63850 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 10
|
13.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63851 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô đường nội bộ | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK02; khu TĐC01 đến TĐC04
|
13.067.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63852 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 6 Đoạn 7,5m |
13.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63853 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoa Lư
|
13.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63854 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Hồi
|
13.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63855 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư đường tỉnh 830E và tạo quỹ đất sạch 100ha Đường D2 |
13.070.000 | 9.149.000 | 5.228.000 | 1.307.000 | - | Đất ở |
| 63856 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 16
|
13.070.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63857 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 9
|
13.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63858 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
13.072.000 | 9.150.000 | 5.228.000 | 1.307.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63859 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn giáp Nguyễn Trung Trực |
13.072.000 | 9.150.000 | 5.228.000 | 1.307.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63860 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Tôn Hải
|
13.080.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |