Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 63601 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường Cổng Ải Từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 32 tại số nhà 158 đến ngã ba giao cuối Chùa Cao tại chân chùa Cao |
13.235.000 | 9.659.000 | 6.824.000 | 6.396.000 | - | Đất ở |
| 63602 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường Chùa Cao Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 32 tại trụ sở Công ty điện lực Ba Vì đến chân chùa Cao |
13.235.000 | 9.659.000 | 6.824.000 | 6.396.000 | - | Đất ở |
| 63603 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường Gò Sóc Từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 32 tại Chi cục thuế Ba Vì cũ (hết địa phận xã Quảng Oai) đến tiếp giáp đường Chùa Cao |
13.235.000 | 9.700.000 | 6.824.000 | 6.396.000 | - | Đất ở |
| 63604 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
13.237.000 | 9.265.000 | 5.294.000 | 1.323.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63605 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng trên 13,5m (thuộc Dự án ĐTXD hạ tầng kỹ thuật phục vụ các dự án đầu tư cải tạo Chung cư cũ trên địa bàn phường Gia Viên) Đầu đường → Cuối đường |
13.244.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63606 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
13.248.000 | 9.273.000 | 5.299.000 | 1.324.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63607 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 3,75m |
13.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CAO BÁ QUÁT (P.RẠCH DỪA) TRỌN ĐƯỜNG |
13.250.000 | 6.625.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
BẾN NÔM (P.RẠCH DỪA) TRỌN ĐƯỜNG |
13.250.000 | 6.625.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63610 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Phố Đại Đồng Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) |
13.225.000 | 10.142.000 | 8.011.000 | 7.465.000 | - | Đất ở |
| 63611 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Khu đô thị Thiên Mã
|
13.225.000 | 9.938.000 | - | - | - | Đất ở |
| 63612 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phố Phù Sa Đoạn từ đình Phù Sa đến chân đê Đại Hà |
13.225.000 | 9.938.000 | 7.826.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 63613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Đoạn từ lô LK: A01 đến lô LK: D 11
|
13.229.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63614 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 22,5m
|
13.230.000 | 7.938.000 | 4.763.000 | 2.858.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63615 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 14, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
13.230.000 | 7.938.000 | 4.763.000 | 2.858.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63616 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 22,5m
|
13.230.000 | 7.938.000 | 4.763.000 | 2.858.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63617 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm Châu |
13.230.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63618 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Gia Tròn 1
|
13.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63619 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Cửa 5
|
13.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63620 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Cửa 1
|
13.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |