Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 63521 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Minh Châu Ngã ba giao cắt phố quy hoạch 30m, đối diện Ô12 - Dự án hồ điều hòa → Ngã ba giao cắt đường quy hoạch 13,5m, đối diện trường tiểu học Vinschool |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63522 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Văn Ninh Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Cao Luyện (Tại tòa BT7 KĐT Việt Hưng) → Ngã ba giao cắt phố Mai Chí Thọ |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63523 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Phan Văn Đáng Đầu Đường → Cuối đường |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63524 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Tân Thụy Nguyễn Văn Linh → Cánh đồng Mai Phúc |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63525 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Thép Mới Đầu đường → Cuối đường |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63526 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 21m từ Tòa án nhân dân khu vực 5 – Hà Nội đến Lưu Khánh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
13.305.000 | 8.878.000 | 7.560.000 | 6.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63527 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Bình Bùi Thị Xuân → Nguyễn Hải Thanh |
13.300.000 | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63528 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 5 Đầu cầu Huy Ngạc → Đường rẽ xóm Cầu Thành |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất ở |
| 63529 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 10 Kiốt xăng dầu số 19 → Đường rẽ vào cầu Đen |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất ở |
| 63530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI → ĐT.747B (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) |
13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63531 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG THẾ VINH | Đoạn 2 Ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ → Đường Lê Quý Đôn |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63532 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ XƯƠNG RỒNG | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Hết đất Trường Trung học cơ sở Nha Trang |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63533 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ TÔ NGỌC VÂN | Toàn tuyến Toàn tuyến |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63534 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ TÔ NGỌC VÂN | Toàn tuyến Toàn tuyến |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63535 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ TRẦN ĐĂNG NINH | Đoạn 2 Ngã ba rẽ vào phố Nguyễn Công Hoan → Cổng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Thái Nguyên |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63536 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → Giáp đất Khách sạn X Hotel |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63537 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐỒNG QUANG | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → Giáp đất Khách sạn X Hotel |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63538 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN BÍNH | Toàn tuyến Toàn tuyến |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63539 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ LƯƠNG ĐÌNH CỦA | Đoạn 1 Đường Lương Ngọc Quyến → Cổng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63540 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường rẽ Trường Tiểu học Phố Cò → Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến |
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | - | Đất ở |