Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 63421 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A đoạn từ đường Cổ Điển giao cắt đường Ngọc Hồi đến lối vào khu tập thể trung đoàn 17) Phía đi qua đường tàu |
13.414.000 | 9.762.000 | 8.263.000 | 7.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phương Dung (Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Ngọc Hồi tại cầu Ngọc Hồi và Di tích chiến thắng Ngọc Hồi đến Cầu Quán Gánh) Phía đối diện đường tàu |
13.414.000 | 9.762.000 | 8.263.000 | 7.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63423 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ hết đường Tựu Liệt đến hết địa bàn huyện Thanh Trì
|
13.414.000 | 9.762.000 | 8.263.000 | 7.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
VÕ VĂN TẦN ĐOẠN CÒN LẠI |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN THIỆN THUẬT ĐOẠN CÒN LẠI |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHẠM VĂN DINH TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHẠM CỰ LẠNG TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRẦN ANH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
13.415.000 | 6.708.000 | 5.366.000 | 4.293.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 63432 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA KÊNH B → MAI BÁ HƯƠNG |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63433 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 7A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 4B |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63434 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 7A → ĐƯỜNG SỐ 9 |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63435 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3C (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4A → ĐƯỜNG SỐ 4E |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63436 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4A → ĐƯỜNG SỐ 4E |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63437 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 1A → ĐƯỜNG SỐ 5 |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63438 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Hòa Bình Nguyễn Thái Học → Tôn Đức Thắng |
13.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 63439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 05 TÂN THỚI NHẤT 02 → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63440 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |