Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 164 Lò Chum
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6322 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ Hàng Hương: Từ Bà Triệu đến hết ngõ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6323 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Từ Đông Ba đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6324 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 06 Trần Hưng Đạo: Từ đê Hàm Rồng đến khu dân cư Xí nghiệp Cát sỏi
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Long Quang: Từ đường Trịnh Thế Lợi đến cầu Hàm Rồng cũ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6326 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 6275 | Đường MBQH 1752; 1012; 247; 103; 145; 146
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6327 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Duy Tân: | Từ cầu vượt Đại lộ Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6328 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Các đường còn lại
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6330 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6331 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Từ đường Đại Khối đến Đông Ba
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Khu dân cư MBQH 37 (các đường ngang dọc)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Đường Kim Quy: Từ đường Đình Hương đến giáp đường vào Kho xăng dầu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |