Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6301 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang, dọc khu tập thể nhà máy bia: | Các đường ngang, dọc cách đại lộ Đông Tây (đường Nguyễn Thiếp) trên 50m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6304 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 03 Thôi Hữu: Từ SN 01/03 đến SN 05/03
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6305 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 76 Thôi Hữu: Từ SN 01/76 đến SN 25/76
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6306 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 4884 | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6307 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Đường Lê Trọng Bích
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6308 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 74 Mật Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6309 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 46 Mật Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6310 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 648 Quang Trung 2
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6311 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 550 Quang Trung 1
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6312 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 526 Quang Trung 1
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6313 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Phố Lê Phụ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 34 Tản Đà
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 342 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6316 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 326 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6317 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 198 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6318 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 161 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6320 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |