Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62841 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Minh Khai Đầu đường → Cuối đường |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62842 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Hoa Thám Đầu đường → Cuối đường |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62843 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lê Hồng phong Đầu đường → Cuối đường |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62844 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Trần Đăng Ninh Đầu đường → Cuối đường |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62845 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hồng Quang Quảng trường Độc Lập → Ga |
13.750.000 | 6.750.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62846 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Thống Chế Sĩ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
13.752.000 | 9.626.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62847 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Trương Định Đường Mỹ Đức Hầu - Đường Lãnh Binh Thái |
13.752.000 | 9.626.000 | 5.500.000 | 1.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62848 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô đường nội bộ | Lô LK06-18, LK08-17; LK 09-01
|
13.757.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
VÕ VĂN KIỆT VÕ THỊ SÁU → RANH PHƯỜNG LONG TÂM CŨ, XÃ HÒA LONG CŨ |
13.758.000 | 6.879.000 | 5.503.000 | 4.403.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62850 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Mỹ
|
13.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62851 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Trung Lượng
|
13.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62852 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Văn Gấm
|
13.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62853 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Đức Hiền
|
13.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62854 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m |
13.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62855 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hạnh Hoa Từ ngã ba giao cắt phố Xa La, đối diện cổng làng Xa La → Đến ngã ba giao cắt tại tòa nhà Hemisco, cạnh cầu Mậu Lương 1, bắc qua sông Nhuệ |
13.767.000 | 9.293.000 | 7.899.000 | 6.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62856 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lương Bằng Vũ Hựu → Công ty cổ phần xây dựng số 18 |
13.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62857 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bà Triệu Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền |
13.750.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62858 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Điện Biên Phủ Đường sắt → An Định |
13.750.000 | 6.250.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62859 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường |
13.750.000 | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62860 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Hồng Quang Quảng trường Độc lập → Ga |
13.750.000 | 6.750.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |