Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62641 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62642 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62643 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62644 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62645 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62648 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62649 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 | - | Đất ở |
| 62654 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phục Đán
|
13.860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62655 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải Hưng Lê Duẩn → Đê sông Thái Bình |
13.860.000 | 6.475.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62656 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Ngã 3 ranh P.Long Hoa -P. Hoà thành - Thượng Thâu Thanh |
13.862.000 | 9.703.000 | 5.544.000 | 1.385.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62657 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vạn Phúc Cầu Am → Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình |
13.869.000 | 9.808.000 | 8.048.000 | 7.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62658 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ thôn Giai Lạc 3
|
13.870.000 | 10.940.000 | 8.890.000 | 8.250.000 | - | Đất ở |
| 62659 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ giáp đường 23 đến giáp đường 35 (thuộc xã Quang Minh)
|
13.870.000 | 10.940.000 | 8.890.000 | 8.250.000 | - | Đất ở |
| 62660 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
13.875.000 | 7.625.000 | 4.575.000 | 3.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |