Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62501 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Đường Đông Hương 4
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ M: 25 đến M: 48; từ L: 24 đến L: 46
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị trấn Thọ Xuân cũ đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp với MBQH số 64 đến hết địa phận xã Xuân Trường cũ)
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Các đường ngang nối Trần Văn Ơn và Bùi Sỹ Lâm
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 53 Trần Văn Ơn (ngõ 51 cũ)
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ ngã ba Hồ Vương đến Nga tư ông Vượng
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Nham cũ
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B)
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62509 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẾN OÁNH | Đoạn 2 Cổng rẽ Khu dân cư số 4, Túc Duyên cũ → Cầu treo Bến Oánh |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62510 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → Hết đất cửa hàng xăng dầu số 61 Túc Duyên |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62511 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG Z115 | Toàn tuyến Toàn tuyến |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62512 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 4 Hết đất Xí nghiệp may Việt Thái → Ngã ba rẽ Bệnh viện Lao và bệnh Phổi |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Đường quy hoạch rộng ≥ 10m, nhưng < 18m (không bám hồ)
|
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62514 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG THẾ VINH | Đoạn 3 Đường Lê Quý Đôn → Đường Đê Nông Lâm |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62515 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH | Đoạn 2 Đảo tròn Tân Long → Km76, QL 3 |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62516 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 3 Ngã ba rẽ phố Lê Hữu Trác → Gặp đường Thịnh Đức và đường Tân Cương (rẽ Dốc Lim) |
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62517 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy 2
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Đường Đặng Thai Mai: Từ đường Hoàng Văn Thụ đến đường Phạm Bành
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 477 Lê Hoàn: Từ SN 02/477 đến SN 09/477
|
14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG |
14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |