Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6221 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường H35 Tỉnh lộ 362 → Tỉnh lộ 360 (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 6222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình | Các đường còn lại trong khu dân cư
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6223 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Phố Trần Quang Diệu: Đoạn từ Khu xen cư phía Đông đường Lê Chí Trực đến đường Trần Phú
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6224 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Trần Nguyên Đán: Từ phố Chu Văn An đến đường Hồ Xuân Hương, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6225 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Các đường nội khu dân cư Nam trường Tiểu học Ba Đình (Khu dân cư mới), Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Lương Đắc Bằng: Từ phố Nguyễn Bá Ngọc đến phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6227 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Mạc Đĩnh Chi: Từ phố Trần Nguyên Đán đến phố Bùi Thị Xuân, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6228 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Đoạn từ thửa số 45, 80 tờ bản đồ số 166 đến đường Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Xuân Soạn | Đoạn từ đường Nguyễn Bá Ngọc đến phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Nguyễn Bá Ngọc: Từ phố Chu Văn An đến phố Nguyễn Văn Trỗi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6231 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đường phía Tây tường rào trụ sở UBND phường: Từ đường Trần Phú đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 3
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6232 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đoạn từ thửa 11 tờ bản đồ số 159 đến đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ dân phố số 4
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6233 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Phan Bội Châu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Lê Chân | Phố Lê Hữu Lập: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Lê Đình Chinh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết | Đoạn từ ngã ba phố Lê Huy Toán đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 7, 8
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6236 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ | Từ cách lộ giới đường Võ Nguyên Giáp là 20m ra đường Thanh Niên (cách lộ giới đường Thanh Niên là 20m) Toàn tuyến |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi | Từ ngã ba đường Trần Hưng Đạo đến ngã tư đường đi mỏ đá (Tổ dân phố số 13)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6238 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 405 Giáp đường 354 → Hết 300m |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 6239 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục xã (đường Lam Sơn Phạm Kha) Đường 392C → Cống Quang Tiền |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6240 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 195 Thôn Vũ Xá → Xã Bắc Thanh Miện |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |