Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62321 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Viết Hữu
|
14.080.000 | 3.920.000 | 3.380.000 | 2.770.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 62322 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Văn Tính
|
14.080.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62323 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Hòe Bùi Tá Hán → Nguyễn Đình Chiểu |
14.090.000 | 5.850.000 | 5.040.000 | 4.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62324 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Sơn 5
|
14.090.000 | 3.200.000 | 2.750.000 | 2.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62325 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Khắc Ninh
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62326 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 1
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62327 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 24
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62328 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Duy Tốn
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62329 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu
|
14.042.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62330 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Cầu Thanh Trì (đường gom cầu) Cầu Thanh Trì → Quốc Lộ 5 |
14.046.000 | 9.270.000 | 7.374.000 | 6.716.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62331 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tuấn Thiện
|
14.050.000 | 6.970.000 | 5.800.000 | 4.830.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62332 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Nhàn
|
14.050.000 | 4.410.000 | 3.920.000 | 3.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62333 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Thương mại - Dịch vụ và Dân cư Đông Cầu Chìm Mặt tiền đường Bạch Đằng 29,5m (15,0m (bờ kè) - 9,5m-5,0m) |
14.053.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62334 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
14.056.000 | 9.839.000 | 5.622.000 | 1.405.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62335 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 11
|
14.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62336 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 4
|
14.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62337 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 3
|
14.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62338 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Hải 9
|
14.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62339 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Dương Viết Điển (xã Xuân Mai) Cho đoạn từ ngã ba giao đường Quốc lộ 6 tại Km33+600 (đường Xuân Mai), đến ngã ba giao đường Quốc lộ 6 (đường Xuân Mai) tại Km34+200 |
14.062.000 | 11.346.000 | 9.521.000 | 8.804.000 | - | Đất ở |
| 62340 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Xuân Mai - Phú Nghĩa Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh đi qua cầu Cốc đi Quốc lộ 6 |
14.062.000 | 11.346.000 | 9.521.000 | 8.804.000 | - | Đất ở |