Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62301 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quốc Thảo
|
14.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62302 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
14.098.000 | 9.868.000 | 5.639.000 | 1.409.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THUẬN GIAO - AN PHÚ + ĐẤT THÁNH) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGÃ 6 AN PHÚ |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THUẬN GIAO - AN PHÚ + ĐẤT THÁNH) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGÃ 6 AN PHÚ |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62305 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
HOÀNG ĐÌNH NGHĨA CẦU KÊNH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC CỦ CHI → TỈNH LỘ 2 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất ở |
| 62306 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
GIÁP HẢI TRỌN ĐƯỜNG |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất ở |
| 62307 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Khu đô thị Trâu Quỳ Mặt cắt dưới ≤ 30m |
14.100.000 | 9.677.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62308 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Khu đô thị Đặng Xá Mặt cắt 22m |
14.100.000 | 9.677.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÒ CHÉN CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÀU BÀNG |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62310 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 6 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4 → TRỌN ĐƯỜNG |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62313 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62314 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã Đoạn từ đầu Quốc lộ 6 đến hết xóm Đoàn kết thôn Trường Yên (lối rẽ vào sân vận động xóm Đoàn Kết Trường Yên) |
14.062.000 | 11.346.000 | 9.521.000 | 8.804.000 | - | Đất ở |
| 62315 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đoạn từ Cầu Sắt (cầu Xuân Mai) đến nhà máy xi măng Nam Sơn |
14.062.000 | 11.346.000 | 9.521.000 | 8.804.000 | - | Đất ở |
| 62316 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
14.063.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62317 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62318 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62319 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62320 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Lê Thanh Nghị Công ty Giầy cũ → Đến cầu Phú Tảo |
14.070.000 | 6.090.000 | 4.515.000 | 3.612.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |