Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18, 19, 20 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → ĐƯỜNG TỔ 19, 20 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2308, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 62202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GIẤY XUÂN ĐỨC, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1094, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 62203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 ĐƯỜNG SỐ 11 LINH XUÂN → NGHĨA ĐỊA NGƯỜI HOA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 950, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 62204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (QUÁN CÀ PHÊ, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất ở |
| 62205 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm Khúc Thừa Dụ → Cuối đường |
14.180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62206 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ |
14.180.000 | 9.926.000 | 5.672.000 | 1.418.000 | - | Đất ở |
| 62207 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 5
|
14.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62208 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 12
|
14.190.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 62209 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Thạnh
|
14.190.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM SỐ 03, 05 TRẦN KHẮC CHUNG
|
14.190.000 | 7.095.000 | 5.676.000 | 4.541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM SỐ 01, 04 TRẦN KHẮC CHUNG
|
14.190.000 | 7.095.000 | 5.676.000 | 4.541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
14.190.000 | 7.095.000 | 5.676.000 | 4.541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62213 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc Đường 5,5m |
14.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62214 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường 23-8 (Quốc Lộ 1 cũ) Đường Nguyễn Đình Chiểu → Đường trục chính khu công nghiệp |
14.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M.
|
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62216 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đằng Đoạn từ đường Trung Nữ Vương → đến đường Nguyễn Du |
14.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62217 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Thất Dương Kỵ
|
14.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
LÊ NGUNG NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62219 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
14.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62220 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 15,5m |
14.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |