Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62141 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Trạng Trình
|
14.229.000 | 9.324.000 | 5.804.000 | 4.470.000 | - | Đất ở |
| 62142 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường đôi (Từ Quốc lộ 21 đến giáp công ty du lịch Sơn Tây
|
14.229.000 | 10.706.000 | 8.446.000 | 7.752.000 | - | Đất ở |
| 62143 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 17
|
14.230.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Bà Triệu Đường Tô Hiệu → Công ty sách Thiết bị trường học |
14.203.000 | 9.870.000 | 8.080.000 | 7.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phùng Hưng Viện Bỏng Quốc gia → đầu đường Cầu Bươu |
14.203.000 | 9.870.000 | 8.080.000 | 7.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62146 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Trưng Trắc Đầu đường → Cuối đường |
14.203.000 | 9.870.000 | 8.080.000 | 7.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62147 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Lam Đầu đường → Ngã ba giao cắt ngõ 45 đường Nguyễn Văn Linh |
14.206.000 | 9.085.000 | 7.773.000 | 6.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62148 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Cầu Bây Đầu đường → Cuối đường |
14.206.000 | 9.085.000 | 7.773.000 | 6.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62149 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quang Khải
|
14.210.000 | 7.700.000 | 6.500.000 | 5.320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62150 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
14.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62151 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m |
14.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62152 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Trọng Lư
|
14.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62153 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình An 7 Đoạn 7,5m |
14.210.000 | 9.070.000 | 7.790.000 | 6.860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62154 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Nguyễn Hoàng |
14.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62155 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ An Ninh Đoạn 7,5m |
14.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62156 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 2
|
14.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62157 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 1
|
14.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62158 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lâm Thành Mậu Cầu Phan Ngọc Hiển → Phạm Hồng Thám |
14.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 62159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐT.743C CẦU ÔNG BỐ → NGÃ TƯ 550 |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐỒNG AN ĐT.743C → RANH TAM BÌNH |
14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |