Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 62101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Kim Quan Thượng Đầu đường → Đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối phố Đào Văn Tập |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Kim Quan Đầu đường → Cuối đường |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đào Thế Tuấn Từ ngã ba giao phố Vũ Đức Thận tại khu đất C12 → Đến ngã ba giao ngõ 137 phố Việt Hưng tại mặt sau Trường Mầm non Hoa Thủy Tiên |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đặng Vũ Hỷ Đường tầu → Thanh Am |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Huỳnh Văn Nghệ Đầu đường → Ngã tư giao cắt phố Trần Danh Tuyên |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62106 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Huỳnh Tấn Phát Ngã tư phố Sài Đồng - Nguyễn Văn Linh → Cổ Linh |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62107 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Gia Thụy Qua Di tích gò Mộ Tổ → Cuối đường |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Lý SƠn → Z133 |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62109 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Đức Giang → Lý Sơn |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62110 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 11,5m từ đoạn Giao cắt đường Phúc Lợi đến Ngách 321, đường Phúc Lợi (Tòa nhà Ruby 3) Đầu đường → Cuối đường |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62111 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đức Giang Nhà máy hóa chất Đức Giang → Đê sông Đuống |
14.252.000 | 9.663.000 | 8.345.000 | 7.162.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
QUỐC LỘ 51 (PHƯỜNG MỸ XUÂN (CŨ) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ (CŨ) → GIÁP RANH TỈNH ĐỒNG NAI |
14.256.000 | 7.128.000 | 5.702.000 | 4.562.000 | - | Đất ở |
| 62113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 10 Đoạn 5,5m |
14.260.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 62114 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Giăng → Cua Bảy Nhâm |
14.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 62115 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Kim Bài Đỗ Động: Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường dẫn vào nghĩa trang Cầu Đình đến ngã ba giao cắt với đường dẫn qua nghĩa trang Bãi Dưới |
14.244.000 | 11.165.000 | 8.766.000 | 8.194.000 | - | Đất ở |
| 62116 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Liên Châu - Tân Ước Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường dẫn vào trường mầm non Tân Ước, qua nghĩa trang Cầu Đình đến cầu Từ Châu |
14.244.000 | 11.165.000 | 8.766.000 | 8.194.000 | - | Đất ở |
| 62117 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị
|
14.244.000 | 11.165.000 | 8.766.000 | 8.194.000 | - | Đất ở |
| 62118 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp đường Vác – Thanh Văn qua Nhà văn hóa thôn Trung Hòa đến hết Thùng Lò Gạch, thôn Hoàng Văn Thụ
|
14.244.000 | 11.165.000 | 8.766.000 | 8.194.000 | - | Đất ở |
| 62119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hữu Kiều
|
14.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đốc Ngữ
|
14.250.000 | 9.070.000 | 7.790.000 | 6.860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |