Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 61801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 19 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 944, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 15 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 14 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất ở |
| 61807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
ĐƯỜNG A (KHU TÁI ĐỊNH CƯ XUYÊN Á) GIÁP VỚI ĐƯỜNG TÂN CHÁNH HIỆP 08 → LÂM THỊ HỐ |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG AN HƯNG CŨ | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 1606 Khu đô thị Núi Long | Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2865: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 1606 (Khu đô thị Núi Long) thuộc khu vực đất giao cho tổ chức | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m
|
14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61812 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN VĂN BỨA PHAN VĂN HỚN → GIÁP TỈNH TÂY NINH |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61813 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN VĂN BỨA TRỌN ĐƯỜNG |
14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quang Khải
|
14.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61815 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 3
|
14.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61816 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 9
|
14.490.000 | 5.280.000 | 4.520.000 | 3.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61817 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 4
|
14.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61818 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đức Minh Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh |
14.490.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61819 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trương Mỹ Cống hồ Bình Minh → Lê Thanh Nghị |
14.490.000 | 7.210.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61820 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
14.496.000 | 10.147.000 | 5.798.000 | 1.449.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |