Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 61621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 14
|
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61622 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 11
|
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61623 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 10
|
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 6
|
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61625 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 8
|
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61626 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Vịnh Đoạn 7,5m |
14.620.000 | 5.020.000 | 4.350.000 | 3.550.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61627 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
14.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHUYÊN GIA KHU CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHUYÊN GIA KHU CNC |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → LỮ ĐOÀN 77 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → DỰ ÁN 7/5 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐÔNG THÀNH LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG) → ĐƯỜNG HẺM TỔ 17B, 18B KHU PHỐ ĐÔNG THÀNH (THỬA ĐẤT SỐ 1853, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 61634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 35 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 ĐT.743B → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 102) |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 61635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1 LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2265, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 61636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 5 KHU PHỐ BÌNH MINH 1 NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN TRUNG TRỰC (THỬA ĐẤT SỐ 1718, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất ở |
| 61637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → DỰ ÁN 7/5 |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 1A, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) ĐƯỜNG 1 → CUỐI TUYẾN |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG 1A |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 61640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10 NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI |
14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |