Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 58A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 474, TỜ BẢN ĐỒ 234) → BÌNH CHUẨN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 234) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 64A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 25 THUẬN AN HÒA (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THUẬN GIAO 21 (THỬA ĐẤT SỐ 1022, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 60 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 93) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 779, TỜ BẢN ĐỒ 95) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 83 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 82 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1038, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 682, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 88 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 87 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 86 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 84 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 556, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XÓM BẮP NGUYỄN HỮU CẦU → TRUNG MỸ |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 4 (PHẠM THỊ KHẾ) NGUYỄN THỊ SÓC → CUỐI ĐƯỜNG |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ BÁ TRINH (KINH 9) SÀI GÒN - TRUNG LƯƠNG → RANH XÃ TÂN NHỰT |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 32 NGUYỄN THỊ TIỂU (XUÂN THỚI THƯỢNG 7) → GIÁP RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN (XUÂN THỚI ĐÔNG CŨ) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6138 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án Vườn Đốm Đường có mặt cắt ngang 25m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6139 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án phát triển nhà ở của các Công ty CP Xăng dầu VIPCO, Công ty TNHH Việt Vương, Công ty XD nhà Hà Nội (Anh Dũng 6,7,8) và Dự án đấu giá 2,7 ha Mặt đường nội bộ nối với đường Phạm Văn Đồng, Mạc Đăng Doanh và dãy phía nam Dự án Hà Nội 6 |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
PHỐ NGUYỄN CHÍ THANH | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |